Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
32
Q1/2025
-9
Q2/2025
24
Q3/2025
34
Q4/2025
24
Q1/2026
0
Q2/2026
44
Q3/2026
55
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 708 | 379 | 554 | 683 | 717 | 874 | 1.079 | 1.376 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 4 | 5 | 5 | 9 | 7 | 11 | 12 | 25 |
| Doanh thu thuần | 703 | 374 | 549 | 674 | 711 | 863 | 1.067 | 1.351 |
| Giá vốn hàng bán | 634 | 347 | 488 | 585 | 654 | 751 | 873 | 1.078 |
| Lợi nhuận gộp | 70 | 28 | 60 | 89 | 57 | 113 | 194 | 274 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Chi phí tài chính | 23 | 22 | 23 | 21 | 19 | 40 | 30 | 32 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 22 | 21 | 22 | 21 | 20 | 22 | 30 | 31 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 8 | 4 | 19 | 3 | 60 | 85 | 135 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 7 | 6 | 6 | 3 | 12 | 26 | 38 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 38 | −9 | 28 | 42 | 31 | 0 | 56 | 70 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | −8 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | −7 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 39 | −9 | 28 | 42 | 31 | 0 | 56 | 69 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 7 | 0 | 4 | 8 | 7 | 0 | 12 | 14 |
| Chi phí thuế TNDN | 7 | 0 | 4 | 8 | 7 | 0 | 12 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 32 | −9 | 24 | 34 | 24 | 0 | 44 | 55 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | −9 | 24 | 34 | 24 | 0 | 44 | 55 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.