Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
0
Q1/2025
4
Q2/2025
-3
Q3/2025
8
Q4/2025
7
Q1/2026
8
Q2/2026
9
Q3/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 354 | 156 | 275 | 235 | 310 | 185 | 168 | 142 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 354 | 156 | 275 | 235 | 310 | 185 | 168 | 142 |
| Giá vốn hàng bán | 316 | 130 | 244 | 206 | 270 | 154 | 136 | 101 |
| Lợi nhuận gộp | 38 | 26 | 31 | 29 | 40 | 31 | 32 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 10 | 5 | 6 | 4 | 8 | 6 | 1 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 5 | 6 | 4 | 8 | 4 | 3 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 13 | 27 | 15 | 18 | 12 | 23 | 19 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 8 | 2 | 13 | 16 | 15 | 11 | 22 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22 | 3 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 16 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 8 | 8 | 2 | 14 | 15 | 15 | 16 | 25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 6 | −1 | 11 | 9 | 13 | 13 | 22 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 3 | 2 | 3 | 4 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 4 | −3 | 8 | 7 | 8 | 9 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.