Thông tin cơ bản
Tầng 22 - Số 52 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội · vixs.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 452 | 437 | 718 | 1.570 | 1.187 | 1.624 | 1.838 | 8.279 |
| Lợi nhuận trước thuế | 268 | 142 | 410 | 907 | 376 | 1.199 | 815 | 6.717 |
| Thuế TNDN | 52 | 26 | 81 | 171 | 64 | 232 | 152 | 1.307 |
| Lợi nhuận sau thuế | 217 | 116 | 328 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động8.27999,9%
Cổ tức, lãi tiền gửi100,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 15.314 | — |
| 2024 | 14.585 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 736 |
| 312 |
| 966 |
| 663 |
| 5.410 |
| Tăng trưởng LNST | +176,6% | −46,3% | +182,2% | +124% | −57,6% | +209,8% | −31,4% | +715,6% |
| Biên LN ròng | 47,9% | 26,6% | 45,7% | 46,9% | 26,3% | 59,5% | 36,1% | 65,3% |
| 2023 | 6.694 | — |
| 2022 | 5.821 | 330 |
| 2021 | 2.746 | — |
| 2020 | 1.277 | — |
| 2019 | 1.161 | — |
| 2018 | 810 | 37 |
| 2017 | 736 | — |
| 2016 | 701 | 33 |