Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
112
Q1/2025
372
Q2/2025
1.302
Q3/2025
2.449
Q4/2025
1.287
Q1/2026
138
Q2/2026
76
Q3/2026
174
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 545 | 980 | 1.976 | 3.222 | 2.101 | 1.653 | 1.349 | 2.048 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 361 | 785 | 1.698 | 2.751 | 1.664 | 1.230 | 929 | 1.630 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 6 | 12 | 17 | 23 | 23 | 18 | 31 | 28 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 144 | 161 | 214 | 341 | 352 | 349 | 348 | 337 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 32 | 21 | 42 | 92 | 60 | 52 | 39 | 37 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 545 | 980 | 1.976 | 3.222 | 2.101 | 1.653 | 1.349 | 2.048 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 376 | 468 | 289 | 50 | 315 | 1.340 | 1.155 | 1.744 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 349 | 448 | 263 | −11 | 277 | 1.309 | 1.129 | 1.718 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 8 | 6 | 6 | 19 | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 15 | 11 | 17 | 39 | 29 | 25 | 18 | 16 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 168 | 512 | 1.688 | 3.171 | 1.787 | 314 | 194 | 303 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 2 | 4 | 1 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 3 | 2 | 4 | 1 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 22 | 41 | 70 | 112 | 162 | 150 | 116 | 81 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | 7 | 18 | 13 | 19 | 10 | 11 | 31 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 134 | 465 | 1.602 | 3.048 | 1.609 | 157 | 75 | 193 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | −8 | 0 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 134 | 465 | 1.603 | 3.048 | 1.601 | 156 | 75 | 192 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | 248 | 295 | 596 | 1.512 | 574 | 287 | 513 | 141 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | −115 | 170 | 1.006 | 1.536 | 1.027 | −131 | −438 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN | 21 | 93 | 301 | 599 | 315 | 18 | −1 | 18 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 44 | 59 | 100 | 291 | 109 | 44 | 87 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −23 | 34 | 201 | 307 | 205 | −26 | −87 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 112 | 372 | 1.302 | 2.449 | 1.287 | 138 | 76 | 174 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 112 | 372 | 1.302 | 2.449 | 1.287 | 138 | 76 | 174 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 112 | 372 | 1.302 | 2.449 | 1.287 | 138 | 76 | 174 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 112 | 372 | 1.302 | 2.449 | 1.287 | 138 | 76 | 174 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.