Thông tin cơ bản
81 Trần Hưng Đạo, phường Cửa Nam, Hà Nội · www.vla.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13 | 10 | 8 | 14 | 32 | 11 | 15 | 12 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 7 | 4 | 3 | 12 | 3 | 5 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 4 | 4 | 11 | 21 | 8 | 10 | 9 |
| Chi phí bán hàng | — | — | 0 | 0 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1279,2%
Doanh thu tài chính320,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 40 | — |
| 2024 | 40 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 10 |
| 9 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 | 2 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 0 | 1 | 1 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | −40% | +3,7% | −98,5% | +32.419,3% | −35,8% | −96,4% | +291,5% | +69,3% |
| Biên LN ròng | 8,5% | 11,3% | 0,2% | 39,2% | 11,2% | 1,2% | 3,5% | 7,3% |
| 2023 |
40 |
— |
| 2022 | 20 | 1 |
| 2021 | 11 | 1 |
| 2020 | 11 | 2 |
| 2019 | 11 | 1 |
| 2018 | 11 | — |
| 2017 | 11 | — |
| 2016 | 11 | 1 |