Thông tin cơ bản
Phòng 806, Tòa nhà Ocean Park, Số 1 phố Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · vinalineslogistics.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.893 | 920 | 276 | 621 | 226 | 141 | 179 | 373 |
| Giá vốn hàng bán | 1.877 | 910 | 269 | 609 | 228 | 142 | 172 | 361 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 9 | 6 | 13 | -2 | -2 | 7 | 12 |
| Chi phí quản lý | 6 | 4 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần37399,5%
Doanh thu tài chính20,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 142 | 10 |
| 2024 | 142 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 5 |
| 7 |
| 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 3 | 4 | 8 | -23 | 10 | 38 | 8 |
| Thuế TNDN | 4 | 1 | 0 | 1 | — | — | 9 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 2 | 4 | 6 | -23 | 10 | 29 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | −2,9% | −85,1% | +87,1% | +49,2% | −455,8% | — | +184,4% | −77,3% |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,2% | 1,6% | 1% | -10,1% | 7,1% | 16% | 1,7% |
| 2023 | 142 | 0 |
| 2022 | 142 | 2 |
| 2021 | 142 | 4 |
| 2020 | 142 | 1 |
| 2019 | 142 | 14 |
| 2018 | 142 | 10 |
| 2017 | 142 | 11 |
| 2016 | 142 | 4 |