Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-4
Q1/2025
1
Q2/2025
2
Q3/2025
2
Q4/2025
1
Q1/2026
1
Q2/2026
3
Q3/2026
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 62 | 60 | 103 | 105 | 106 | 110 | 152 | 142 |
| Doanh thu thuần | 62 | 60 | 103 | 105 | 106 | 110 | 152 | 142 |
| Giá vốn hàng bán | 60 | 58 | 99 | 102 | 103 | 106 | 148 | 138 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Thu nhập khác | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −4 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −4 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.