Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
28
Q1/2025
12
Q2/2025
15
Q3/2025
11
Q4/2025
30
Q1/2026
18
Q2/2026
32
Q3/2026
18
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 55 | 44 | 53 | 48 | 55 | 58 | 63 | 59 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 55 | 44 | 53 | 48 | 55 | 58 | 63 | 59 |
| Giá vốn hàng bán | 20 | 15 | 19 | 17 | 18 | 19 | 18 | 19 |
| Lợi nhuận gộp | 35 | 29 | 34 | 31 | 37 | 39 | 45 | 41 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 1 | 8 | 2 | 9 | 2 | 12 | 3 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 10 | 12 | 12 | −1 | 11 | 10 | 12 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 7 | 5 | 10 | 6 | 12 | 7 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 34 | 15 | 19 | 14 | 34 | 23 | 39 | 23 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 15 | 19 | 14 | 37 | 23 | 39 | 23 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 12 | 3 | 4 | 3 | 7 | 4 | 8 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 12 | 3 | 4 | 3 | 7 | 4 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 28 | 12 | 15 | 11 | 30 | 18 | 32 | 18 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 28 | 12 | 15 | 11 | 30 | 18 | 32 | 18 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.