Thông tin cơ bản
Tầng 8 - Tòa nhà Vimedimex Group - Số 46-48 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội · www.vietpharm.com.vn/www.vimedimex2-hcm.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15.180 | 18.239 | 18.142 | 12.312 | 7.073 | 3.544 | 1.250 | 813 |
| Giá vốn hàng bán | 13.780 | 16.750 | 16.638 | 11.242 | 6.529 | 3.256 | 1.131 | 731 |
| Lợi nhuận gộp | 1.400 | 1.489 | 1.504 | 1.070 | 545 | 288 | 119 | 82 |
| Chi phí bán hàng | 1.033 | 1.249 | 1.227 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần82499%
Doanh thu tài chính81%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 154 | — |
| 2024 | 154 | 31 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 816 |
| 444 |
| 207 |
| 86 |
| 13 |
| Chi phí quản lý | 121 | 103 | 91 | 101 | 68 | 43 | 28 | 27 |
| Lợi nhuận trước thuế | 46 | 50 | 50 | 30 | 47 | 44 | 31 | 54 |
| Thuế TNDN | 14 | 18 | 13 | 9 | 12 | 12 | 7 | 11 |
| Lợi nhuận sau thuế | 33 | 32 | 37 | 21 | 35 | 31 | 24 | 42 |
| Tăng trưởng LNST | +5,2% | −2% | +16,7% | −44,8% | +70,4% | −11,3% | −24,5% | +80,1% |
| Biên LN ròng | 0,2% | 0,2% | 0,2% | 0,2% | 0,5% | 0,9% | 1,9% | 5,2% |
| 2023 |
154 |
31 |
| 2022 | 154 | 15 |
| 2021 | 154 | 31 |
| 2020 | 154 | 31 |
| 2019 | 154 | 31 |
| 2018 | 154 | 31 |
| 2017 | 154 | 31 |
| 2016 | 119 | 17 |