Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q4/2023
7
Q1/2024
3
Q2/2024
2
Q3/2024
6
Q4/2024
12
Q1/2025
5
Q2/2025
5
Q2/2026
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2023 | Q1/2024 | Q2/2024 | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 592 | 355 | 259 | 238 | 403 | 243 | 301 | — |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | — |
| Doanh thu thuần | 592 | 355 | 259 | 238 | 399 | 241 | 295 | — |
| Giá vốn hàng bán | 535 | 325 | 232 | 212 | 362 | 216 | 275 | — |
| Lợi nhuận gộp | 57 | 30 | 27 | 25 | 37 | 25 | 21 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | — |
| Chi phí tài chính | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí bán hàng | 41 | 19 | 18 | 15 | 34 | 18 | 18 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 6 | 3 | 3 | 16 | 7 | 4 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 14 | 4 | 3 | 7 | −11 | 1 | 1 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 5 | — |
| Chi phí khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 0 | 0 | 28 | 5 | 5 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 4 | 3 | 7 | 17 | 6 | 6 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 1 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 7 | 3 | 2 | 5 | 13 | 4 | 5 | — |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −1 | 0 | −1 | 1 | −1 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 7 | 3 | 2 | 6 | 12 | 5 | 5 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.