Thông tin cơ bản
Số 1 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội · www.vndirect.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 1.538 | 1.502 | 2.135 | 6.039 | 6.829 | 6.561 | 5.325 | 6.640 |
| Lợi nhuận trước thuế | 438 | 480 | 862 | 2.980 | 1.535 | 2.482 | 2.088 | 2.508 |
| Thuế TNDN | 65 | 97 | 169 | 597 | 315 | 460 | 370 | 486 |
| Lợi nhuận sau thuế | 373 | 383 | 693 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động6.64099,8%
Cổ tức, lãi tiền gửi150,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 15.223 | 761 |
| 2024 | 15.223 | 761 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2.383 |
| 1.220 |
| 2.022 |
| 1.718 |
| 2.022 |
| Tăng trưởng LNST | −22,4% | +2,6% | +81% | +244% | −48,8% | +65,7% | −15% | +17,7% |
| Biên LN ròng | 24,3% | 25,5% | 32,5% | 39,5% | 17,9% | 30,8% | 32,3% | 30,5% |
| 2023 | 12.178 | — |
| 2022 | 12.178 | 609 |
| 2021 | 4.349 | 107 |
| 2020 | 2.204 | 121 |
| 2019 | 2.204 | 104 |
| 2018 | 2.204 | 217 |
| 2017 | 1.550 | — |
| 2016 | 1.550 | 75 |