Thông tin cơ bản
Tầng 8, Tòa nhà Phú Nhuận Plaza, số 82 Trần Huy Liệu, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam · www.vinafreight.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.667 | 1.511 | 2.469 | 4.896 | 2.102 | 1.123 | 1.773 | 1.657 |
| Giá vốn hàng bán | 1.609 | 1.464 | 2.420 | 4.701 | 1.993 | 1.043 | 1.595 | 1.545 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 47 | 48 | 195 | 108 | 80 | 178 | 112 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 14 | 10 | 53 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.67498,8%
Doanh thu tài chính211,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 317 | 57 |
| 2024 | 317 | 28 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 28 |
| 26 |
| 41 |
| 23 |
| Chi phí quản lý | 22 | 20 | 24 | 22 | 26 | 22 | 22 | 21 |
| Lợi nhuận trước thuế | 39 | 24 | 15 | 118 | 40 | 18 | 102 | 86 |
| Thuế TNDN | 6 | 4 | 6 | 29 | 14 | 10 | 29 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế | 34 | 20 | 9 | 89 | 26 | 9 | 73 | 68 |
| Tăng trưởng LNST | −23,8% | −41,3% | −56,8% | +942,3% | −70,8% | −66,2% | +731,1% | −6,4% |
| Biên LN ròng | 2% | 1,3% | 0,3% | 1,8% | 1,2% | 0,8% | 4,1% | 4,1% |
| 2023 | 317 | 25 |
| 2022 | 317 | 20 |
| 2021 | 264 | 2 |
| 2020 | 84 | 5 |
| 2019 | 84 | 8 |
| 2018 | 84 | 3 |
| 2017 | 56 | 15 |
| 2016 | 56 | 10 |