Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
36
Q4/2024
6
Q1/2025
11
Q2/2025
16
Q3/2025
17
Q4/2025
16
Q1/2026
10
Q2/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 502 | 495 | 317 | 426 | 418 | 513 | 274 | 413 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 5 | 7 | 6 | 9 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Doanh thu thuần | 497 | 488 | 311 | 417 | 417 | 512 | 273 | 411 |
| Giá vốn hàng bán | 439 | 440 | 283 | 387 | 389 | 486 | 248 | 375 |
| Lợi nhuận gộp | 58 | 47 | 27 | 30 | 28 | 26 | 25 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 4 | 7 | 6 | 3 | 6 | 4 | 6 |
| Chi phí tài chính | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 11 | 7 | 6 | 6 | 4 | 7 | 9 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 8 | 5 | 5 | 5 | 6 | 7 | 7 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | −9 | −3 | 0 | 4 | 0 | −1 | 5 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 46 | 20 | 17 | 22 | 22 | 22 | 14 | 29 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 46 | 21 | 17 | 23 | 25 | 22 | 14 | 29 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 7 | 5 | 5 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 7 | 5 | 5 | 5 | 4 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 35 | 14 | 12 | 18 | 19 | 18 | 11 | 27 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 8 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 36 | 6 | 11 | 16 | 17 | 16 | 10 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.