Thông tin cơ bản
512 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh. · www.ttctourist.vn / www.ttchospitality.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 919 | 915 | 461 | 182 | 619 | 743 | 709 | 759 |
| Giá vốn hàng bán | 631 | 662 | 352 | 208 | 417 | 486 | 507 | 520 |
| Lợi nhuận gộp | 288 | 253 | 109 | -26 | 202 | 256 | 202 | 239 |
| Chi phí bán hàng | 39 | 46 | 20 | 14 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần75980,9%
Doanh thu tài chính17919,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 973 | — |
| 2024 | 973 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 29 |
| 29 |
| 47 |
| 47 |
| Chi phí quản lý | 147 | 147 | 105 | 68 | 83 | 93 | 88 | 82 |
| Lợi nhuận trước thuế | 90 | 54 | 25 | 7 | 15 | 23 | 39 | 40 |
| Thuế TNDN | 22 | 16 | 4 | 3 | 11 | 20 | 37 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 69 | 37 | 21 | 3 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Tăng trưởng LNST | +92,5% | −45,7% | −44,5% | −84,9% | +4,5% | +4% | −51,9% | +299,5% |
| Biên LN ròng | 7,5% | 4,1% | 4,5% | 1,7% | 0,5% | 0,5% | 0,2% | 0,9% |
| 2023 |
973 |
— |
| 2022 | 973 | — |
| 2021 | 973 | 0 |
| 2020 | 973 | 0 |
| 2019 | 927 | 15 |
| 2018 | 837 | 45 |
| 2017 | 752 | — |
| 2016 | 130 | — |