Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-41
Q4/2024
42
Q1/2025
-44
Q2/2025
-51
Q3/2025
60
Q4/2025
41
Q1/2026
-41
Q2/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 185 | 146 | 151 | 177 | 180 | 252 | 160 | 220 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Doanh thu thuần | 185 | 146 | 151 | 177 | 180 | 252 | 160 | 220 |
| Giá vốn hàng bán | 145 | 100 | 114 | 133 | 126 | 147 | 105 | 134 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 46 | 36 | 44 | 54 | 105 | 55 | 86 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 206 | 4 | 4 | 105 | 65 | 3 | 50 |
| Chi phí tài chính | 55 | 135 | 55 | 65 | 57 | 66 | 66 | 80 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 52 | 83 | 53 | 61 | 58 | 65 | 62 | 80 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 22 | 9 | 10 | 11 | 16 | 13 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 29 | 20 | 16 | 20 | 25 | 21 | 22 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −4 | 7 | 0 | −1 | −2 | 4 | 1 | −3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −45 | 73 | −44 | −44 | 68 | 68 | −41 | 15 |
| Thu nhập khác | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 5 | 4 | 0 | 2 | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận khác | −5 | 0 | 0 | −1 | −4 | −2 | 0 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −50 | 73 | −44 | −45 | 64 | 65 | −41 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −8 | 31 | 0 | 3 | 7 | 21 | 0 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 2 | −3 | 3 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | −8 | 30 | 0 | 5 | 4 | 24 | 0 | 12 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −42 | 42 | −44 | −51 | 60 | 41 | −41 | 1 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −41 | 42 | −44 | −51 | 60 | 41 | −41 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.