Thông tin cơ bản
Số 226/2 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP.HCM · www.vinalinklogistics.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 942 | 900 | 1.202 | 1.464 | 1.097 | 729 | 1.153 | 1.398 |
| Giá vốn hàng bán | 908 | 871 | 1.163 | 1.407 | 1.037 | 687 | 1.072 | 1.302 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 29 | 39 | 57 | 60 | 42 | 80 | 96 |
| Chi phí quản lý | 13 | 15 | 20 | 19 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.39898,6%
Doanh thu tài chính191,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 141 | 24 |
| 2024 | 141 | 17 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 25 |
| 25 |
| 31 |
| 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 30 | 23 | 29 | 47 | 54 | 44 | 59 | 74 |
| Thuế TNDN | 6 | 4 | 6 | 9 | 10 | 6 | 14 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 24 | 19 | 23 | 38 | 44 | 37 | 45 | 55 |
| Tăng trưởng LNST | −2,1% | −22,9% | +23,4% | +62,7% | +16,3% | −15% | +21,8% | +21,3% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 2,1% | 1,9% | 2,6% | 4% | 5,1% | 3,9% | 3,9% |
| 2023 | 141 | 15 |
| 2022 | 94 | 19 |
| 2021 | 90 | 14 |
| 2020 | 90 | 14 |
| 2019 | 90 | 18 |
| 2018 | 90 | 14 |
| 2017 | 90 | 14 |
| 2016 | 90 | 18 |