Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
14
Q4/2024
10
Q1/2025
14
Q2/2025
19
Q3/2025
15
Q4/2025
8
Q1/2026
12
Q2/2026
21
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 331 | 318 | 293 | 332 | 377 | 396 | 356 | 412 |
| Doanh thu thuần | 331 | 318 | 293 | 332 | 377 | 396 | 356 | 412 |
| Giá vốn hàng bán | 309 | 293 | 272 | 310 | 353 | 366 | 336 | 380 |
| Lợi nhuận gộp | 21 | 26 | 21 | 22 | 24 | 30 | 20 | 31 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 5 | 3 | 9 | 5 | 3 | 3 | 3 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6 | 14 | 6 | 6 | 7 | 15 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 16 | 17 | 22 | 18 | 17 | 15 | 28 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 16 | 17 | 22 | 18 | 17 | 15 | 28 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 6 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 6 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 10 | 14 | 19 | 15 | 8 | 12 | 21 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 10 | 14 | 19 | 15 | 8 | 12 | 21 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.