Thông tin cơ bản
Số 2 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.028 | 933 | 1.239 | 2.544 | 1.804 | 880 | 1.433 | 1.525 |
| Giá vốn hàng bán | 970 | 881 | 1.183 | 2.445 | 1.713 | 831 | 1.366 | 1.452 |
| Lợi nhuận gộp | 58 | 52 | 56 | 99 | 90 | 49 | 67 | 73 |
| Chi phí quản lý | 30 | 32 | 30 | 40 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.52599,3%
Doanh thu tài chính110,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 167 | — |
| 2024 | 167 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 42 |
| 30 |
| 33 |
| 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 11 | -7 | 21 | -2 | -15 | 8 | 25 |
| Thuế TNDN | 2 | 7 | 2 | 10 | 10 | 3 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 4 | -10 | 11 | -11 | -18 | 0 | 19 |
| Tăng trưởng LNST | −70,8% | −50,1% | −334,1% | — | −201,7% | — | — | +8.112,3% |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,4% | -0,8% | 0,4% | -0,6% | -2% | 0% | 1,2% |
| 2023 |
167 |
— |
| 2022 | 119 | 12 |
| 2021 | 119 | — |
| 2020 | 119 | 14 |
| 2019 | 119 | 14 |
| 2018 | 119 | 13 |
| 2017 | 86 | 9 |
| 2016 | 86 | 17 |