Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-3
Q4/2024
3
Q1/2025
0
Q2/2025
4
Q3/2025
8
Q4/2025
7
Q1/2026
3
Q2/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 401 | 393 | 328 | 424 | 346 | 427 | 347 | 413 |
| Doanh thu thuần | 401 | 393 | 328 | 424 | 346 | 427 | 347 | 413 |
| Giá vốn hàng bán | 384 | 377 | 311 | 407 | 329 | 406 | 328 | 394 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 16 | 17 | 17 | 17 | 22 | 18 | 19 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 16 | 2 | 4 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 8 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 7 | 9 | 8 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −5 | −14 | −4 | −2 | 1 | −3 | −3 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 7 | 1 | 5 | 9 | 7 | 4 | 11 |
| Thu nhập khác | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 7 | 2 | 5 | 9 | 9 | 4 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −3 | 3 | 0 | 4 | 8 | 7 | 3 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −3 | 3 | 0 | 4 | 8 | 7 | 3 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.