Thông tin cơ bản
số 9 Đinh Lễ, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 165 | 213 | 39 | 23 | 142 | 252 | 267 | 294 |
| Giá vốn hàng bán | 135 | 176 | 30 | 16 | 112 | 182 | 187 | 193 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 38 | 8 | 7 | 30 | 70 | 80 | 101 |
| Chi phí quản lý | 16 | 20 | 10 | 6 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần29498,3%
Doanh thu tài chính51,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 32 | 22 |
| 2024 | 12 | 18 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 15 |
| 28 |
| 32 |
| 34 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 20 | 2 | 2 | 19 | 47 | 53 | 71 |
| Thuế TNDN | 3 | 4 | 0 | 0 | 3 | 10 | 11 | 14 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 16 | 2 | 1 | 15 | 37 | 42 | 57 |
| Tăng trưởng LNST | +41,7% | +28% | −90% | −6,3% | +915,2% | +146,9% | +11,8% | +35,7% |
| Biên LN ròng | 7,6% | 7,5% | 4,1% | 6,6% | 10,7% | 14,8% | 15,7% | 19,3% |
| 2023 | 12 | 7 |
| 2022 | 12 | 1 |
| 2021 | 12 | — |
| 2020 | 12 | 9 |
| 2019 | 12 | 6 |
| 2018 | 12 | 4 |
| 2017 | 12 | 3 |
| 2016 | 12 | 2 |