So sánh ngành
14 mã · vốn hoá ngành 3,59 nghìn tỷ · VNX lớn thứ 14
P/E
—
Trung vị 7,21
Chưa xếp hạng · Thấp hơn là rẻ hơn
P/B
—
Trung vị 0,74
Chưa xếp hạng · Thấp hơn là rẻ hơn
ROE
—
Trung vị 9,7%
Chưa xếp hạng · Hiệu quả trên vốn chủ
Tăng trưởng LN
—
Trung vị +5,1%
Chưa xếp hạng · 4 quý so với cùng kỳ
Biên LN ròng
—
Trung vị 3,0%
Chưa xếp hạng · Lợi nhuận / doanh thu
Tỷ suất cổ tức
—
Trung vị 2,3%
Chưa xếp hạng · Tiền mặt 4 quý / giá
| Mã | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YEG | 7,85 | +0,4% | 1,61 nghìn tỷ | 41,65 | 0,74 | 1,8% | 1,3% | −74,7% | +9,4% | 2,5% | 0,35 | 0,0% |
| FHS | 26,00 | −13,0% | 464 tỷ | 7,59 | 2,00 | 26,4% | 2,9% | +5,1% | +6,1% | 1,4% | 8,08 | 5,0% |
| ODE | 45,20 | 0,0% | 452 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| PNC | 21,95 | 0,0% | 237 tỷ | — | 1,44 | -7,6% | -2,2% | −240,6% | −5,2% | -2,1% | 2,40 | 2,3% |
| ABC | 10,30 | 0,0% | 210 tỷ | 1,91 | 0,34 | 18,0% | 11,1% | +1.147,0% | −1,3% | 7,2% | 0,62 | — |
| ADG | 7,21 | +2,3% | 154 tỷ | 7,21 | 0,37 | 5,1% | 3,8% | +105,5% | +20,5% | 3,9% | 0,33 | 0,4% |
| HTP | 0,90 | 0,0% | 83 tỷ | — | 0,04 | -6,7% | -1,9% | — | −99,6% | -34.790,2% | 2,51 | 0,0% |
| ALT | 13,00 | 0,0% | 75 tỷ | 3,24 | 0,32 | 9,7% | 6,2% | +213,2% | +10,4% | 5,0% | 0,56 | 4,6% |
| ADC | 17,50 | 0,0% | 70 tỷ | 6,22 | 0,84 | 13,5% | 5,9% | +2,4% | +0,2% | 3,0% | 1,28 | 8,6% |
| VPR | 6,90 | 0,0% | 69 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| KHX | 13,70 | 0,0% | 69 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| IN4 | 39,70 | 0,0% | 48 tỷ | 13,01 | 2,21 | 16,9% | 11,4% | — | — | 10,3% | 0,49 | — |
| IBD | 4,90 | 0,0% | 44 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| VNX | 0,40 | 0,0% | 1 tỷ | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Trung vị ngành | 0,0% | 79 tỷ | 7,21 | 0,74 | 9,7% | 3,8% | +5,1% | +3,1% | 3,0% | 0,62 | 2,3% |
Chỉ số tính trên báo cáo 4 quý gần nhất và giá hiện tại; trung vị P/E chỉ gồm các mã có lãi. Thước xếp hạng: phải là tốt hơn trong ngành.