Thông tin cơ bản
Số 215 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP. Hải Phòng · www.vosco.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.683 | 1.539 | 1.277 | 1.424 | 2.420 | 3.187 | 5.576 | 3.104 |
| Giá vốn hàng bán | 1.631 | 1.555 | 1.311 | 971 | 1.683 | 3.006 | 5.449 | 2.913 |
| Lợi nhuận gộp | 52 | -17 | -34 | 453 | 738 | 182 | 127 | 191 |
| Chi phí bán hàng | 45 | 43 | 27 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.10498,3%
Doanh thu tài chính541,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.400 | 153 |
| 2024 | 1.400 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 43 |
| 79 |
| 60 |
| 63 |
| 68 |
| Chi phí quản lý | 80 | 45 | 88 | 105 | 106 | 76 | 97 | 81 |
| Lợi nhuận trước thuế | 51 | 51 | -187 | 505 | 606 | 200 | 418 | 381 |
| Thuế TNDN | 34 | 0 | -0 | 15 | 118 | 45 | 83 | 76 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 51 | -187 | 490 | 488 | 155 | 335 | 305 |
| Tăng trưởng LNST | +59,6% | +198% | −466,7% | — | −0,5% | −68,2% | +115,8% | −9,1% |
| Biên LN ròng | 1% | 3,3% | -14,7% | 34,4% | 20,2% | 4,9% | 6% | 9,8% |
| 2023 |
1.400 |
0 |
| 2022 | 1.400 | 0 |
| 2021 | 1.400 | 0 |
| 2020 | 1.400 | 0 |
| 2019 | 1.400 | — |
| 2018 | 1.400 | 0 |
| 2017 | 1.400 | 0 |
| 2016 | 1.400 | 0 |