Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-9
Q1/2025
-54
Q2/2025
10
Q3/2025
132
Q4/2025
217
Q1/2026
4
Q2/2026
41
Q3/2026
77
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.337 | 462 | 836 | 850 | 956 | 709 | 922 | 739 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.337 | 462 | 836 | 850 | 956 | 709 | 922 | 739 |
| Giá vốn hàng bán | 1.315 | 497 | 803 | 767 | 846 | 670 | 820 | 596 |
| Lợi nhuận gộp | 22 | −35 | 33 | 82 | 110 | 39 | 102 | 143 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 36 | 14 | 21 | 13 | 5 | 10 | 6 | 4 |
| Chi phí tài chính | 1 | 6 | 8 | 11 | 15 | 13 | 11 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 3 | 7 | 10 | 12 | 11 | 11 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 14 | 16 | 18 | 20 | 17 | 22 | 22 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 37 | 13 | 18 | 19 | 31 | 16 | 19 | 18 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | −53 | 12 | 49 | 49 | 4 | 60 | 87 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 100 | 227 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −1 | 99 | 227 | 1 | −6 | 2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 5 | −54 | 10 | 148 | 276 | 5 | 54 | 90 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 0 | 0 | 17 | 64 | 1 | 12 | 13 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 3 | 0 | 0 | 0 | −4 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 0 | 0 | 17 | 60 | 1 | 12 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −9 | −54 | 10 | 132 | 217 | 4 | 41 | 77 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −9 | −54 | 10 | 132 | 217 | 4 | 41 | 77 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.