Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4.617
Q1/2025
3.895
Q2/2025
4.862
Q3/2025
7.275
Q4/2025
7.957
Q1/2026
6.199
Q2/2026
8.385
Q3/2026
8.644
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự | 22.323 | 22.184 | 23.457 | 26.166 | 29.452 | 31.550 | 36.367 | 39.274 |
| Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự | 8.208 | 8.829 | 9.978 | 11.105 | 12.685 | 14.589 | 18.393 | 21.116 |
| Thu nhập lãi thuần | 14.115 | 13.356 | 13.479 | 15.061 | 16.767 | 16.961 | 17.973 | 18.158 |
| Thu nhập từ hoạt động dịch vụ | 2.599 | 2.877 | 3.279 | 4.384 | 4.491 | 3.843 | 5.562 | 5.700 |
| Chi phí hoạt động dịch vụ | 1.979 | 1.709 | 1.935 | 1.992 | 2.013 | 1.779 | 2.071 | 2.612 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ | 620 | 1.169 | 1.343 | 2.392 | 2.478 | 2.065 | 3.490 | 3.089 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối | 233 | 119 | 93 | 4 | 81 | −420 | −847 | −729 |
| Lãi thuần từ chứng khoán đầu tư | 4 | −135 | 39 | −44 | 144 | 14 | 102 | −3 |
| Thu nhập từ hoạt động khác | 3.745 | 1.931 | 2.119 | 2.482 | 4.344 | 2.364 | 2.881 | 2.198 |
| Chi phí hoạt động khác | 1.318 | 1.058 | 873 | 1.069 | 1.169 | 882 | 649 | 310 |
| Thu nhập thuần từ hoạt động kinh doanh khác | 2.427 | 873 | 1.246 | 1.413 | 3.175 | 1.482 | 2.232 | 1.888 |
| Thu nhập vốn góp mua cổ phần | 10 | 0 | 9 | 24 | 2 | 31 | 31 | 44 |
| Tổng thu nhập hoạt động | 17.644 | 15.566 | 16.535 | 20.138 | 22.416 | 19.908 | 23.484 | 22.084 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3.791 | 3.874 | 4.404 | 4.428 | 5.924 | 4.318 | 4.614 | 4.808 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 13.853 | 11.692 | 12.130 | 15.710 | 16.491 | 15.590 | 18.870 | 17.276 |
| Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng | 7.702 | 6.677 | 5.916 | 6.544 | 6.262 | 7.669 | 7.910 | 6.245 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6.151 | 5.015 | 6.215 | 9.166 | 10.229 | 7.921 | 10.959 | 11.031 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1.113 | 1.079 | 1.249 | 1.780 | 2.062 | 1.667 | 2.131 | 2.253 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 1 | 28 | 22 | 48 | −76 | 52 | −85 |
| Chi phí thuế TNDN | 1.112 | 1.080 | 1.277 | 1.803 | 2.111 | 1.591 | 2.183 | 2.168 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5.040 | 3.935 | 4.937 | 7.364 | 8.118 | 6.329 | 8.776 | 8.863 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 422 | 40 | 75 | 88 | 161 | 131 | 391 | 219 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4.617 | 3.895 | 4.862 | 7.275 | 7.957 | 6.199 | 8.385 | 8.644 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.