Thông tin cơ bản
Tầng 2 - CT2 - 286 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam · www.vnpd.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 613 | 484 | 455 | 569 | 681 | 542 | 586 | 696 |
| Giá vốn hàng bán | 289 | 254 | 250 | 270 | 279 | 263 | 275 | 309 |
| Lợi nhuận gộp | 324 | 230 | 205 | 298 | 403 | 279 | 311 | 387 |
| Chi phí quản lý | 32 | 34 | 30 | 35 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần69699,5%
Doanh thu tài chính30,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.066 | 168 |
| 2024 | 1.066 | 209 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 37 |
| 37 |
| 44 |
| 58 |
| Lợi nhuận trước thuế | 198 | 112 | 94 | 192 | 330 | 220 | 266 | 330 |
| Thuế TNDN | 24 | 15 | 13 | 28 | 46 | 30 | 54 | 67 |
| Lợi nhuận sau thuế | 174 | 97 | 80 | 164 | 284 | 190 | 212 | 262 |
| Tăng trưởng LNST | +7,5% | −44,5% | −16,9% | +104% | +73,1% | −32,9% | +11,4% | +23,6% |
| Biên LN ròng | 28,4% | 20% | 17,7% | 28,9% | 41,7% | 35,2% | 36,2% | 37,7% |
| 2023 | 1.066 | 137 |
| 2022 | 1.066 | 104 |
| 2021 | 1.066 | 63 |
| 2020 | 1.066 | 105 |
| 2019 | 1.066 | 62 |
| 2018 | 1.066 | 97 |
| 2017 | 1.025 | 59 |
| 2016 | 1.025 | 49 |