Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
52
Q1/2025
11
Q2/2025
69
Q3/2025
135
Q4/2025
47
Q1/2026
31
Q2/2026
51
Q3/2026
107
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 147 | 85 | 173 | 260 | 178 | 107 | 140 | 228 |
| Doanh thu thuần | 147 | 85 | 173 | 260 | 178 | 107 | 140 | 228 |
| Giá vốn hàng bán | 75 | 60 | 73 | 79 | 97 | 60 | 68 | 84 |
| Lợi nhuận gộp | 72 | 25 | 100 | 180 | 81 | 47 | 71 | 144 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 4 | 2 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 10 | 12 | 11 | 25 | 11 | 11 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 58 | 13 | 87 | 169 | 58 | 38 | 64 | 134 |
| Thu nhập khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 7 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 65 | 13 | 87 | 169 | 60 | 38 | 64 | 134 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 13 | 3 | 17 | 34 | 13 | 8 | 13 | 27 |
| Chi phí thuế TNDN | 13 | 3 | 17 | 34 | 13 | 8 | 13 | 27 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 52 | 11 | 69 | 135 | 47 | 31 | 51 | 107 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 52 | 11 | 69 | 135 | 47 | 31 | 51 | 107 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.