Thông tin cơ bản
Số 123BT 02-97 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam · vietphatgroup.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2.240 | 2.299 | 2.331 | 3.864 | 5.525 | 6.338 | 16.257 | 12.386 |
| Giá vốn hàng bán | 1.960 | 1.911 | 2.038 | 3.190 | 5.259 | 5.951 | 15.620 | 12.423 |
| Lợi nhuận gộp | 281 | 388 | 293 | 674 | 265 | 386 | 637 | -37 |
| Chi phí bán hàng | 208 | 274 | 89 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần12.47899,3%
Doanh thu tài chính910,7%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 884 | — |
| 2024 | 884 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 114 |
| 86 |
| 106 |
| 238 |
| 107 |
| Chi phí quản lý | 21 | 27 | 23 | 27 | 77 | 72 | 106 | 166 |
| Lợi nhuận trước thuế | 77 | 70 | 112 | 528 | 81 | 27 | 139 | -563 |
| Thuế TNDN | 19 | 15 | 24 | 106 | 18 | 8 | 30 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 59 | 55 | 88 | 421 | 63 | 19 | 109 | -597 |
| Tăng trưởng LNST | +96,8% | −6,2% | +60,4% | +376,9% | −85,2% | −69% | +461,5% | −648,7% |
| Biên LN ròng | 2,6% | 2,4% | 3,8% | 10,9% | 1,1% | 0,3% | 0,7% | -4,8% |
| 2023 |
842 |
3 |
| 2022 | 802 | 33 |
| 2021 | 431 | 19 |
| 2020 | 392 | — |
| 2019 | 264 | — |
| 2018 | 230 | — |
| 2017 | 200 | — |
| 2016 | 200 | — |