Thông tin cơ bản
Số 104 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP.Hà Nội · www.vanphu.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 258 | 3.057 | 2.165 | 2.611 | 2.152 | 1.865 | 1.897 | 1.976 |
| Giá vốn hàng bán | -182 | 2.224 | 1.482 | 1.969 | 985 | 566 | 1.578 | 1.227 |
| Lợi nhuận gộp | 441 | 833 | 683 | 642 | 1.167 | 1.299 | 320 | 749 |
| Chi phí bán hàng | 10 | 30 | 78 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.97691%
Doanh thu tài chính1959%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.200 | — |
| 2024 | 3.200 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 158 |
| 120 |
| 141 |
| 7 |
| 62 |
| Chi phí quản lý | 90 | 93 | 123 | 127 | 246 | 219 | 137 | 214 |
| Lợi nhuận trước thuế | 551 | 650 | 387 | 392 | 636 | 618 | 340 | 520 |
| Thuế TNDN | 115 | 139 | 80 | 48 | 143 | 168 | 37 | 127 |
| Lợi nhuận sau thuế | 435 | 511 | 307 | 344 | 492 | 451 | 304 | 393 |
| Tăng trưởng LNST | +3,9% | +17,4% | −39,9% | +12,2% | +43,1% | −8,4% | −32,6% | +29,3% |
| Biên LN ròng | 168,6% | 16,7% | 14,2% | 13,2% | 22,9% | 24,2% | 16% | 19,9% |
| 2023 |
2.420 |
243 |
| 2022 | 2.420 | — |
| 2021 | 2.200 | — |
| 2020 | 2.000 | — |
| 2019 | 1.600 | 256 |
| 2018 | 1.600 | — |
| 2017 | 1.600 | 244 |
| 2016 | 262 | — |