Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
110
Q4/2024
102
Q1/2025
141
Q2/2025
4
Q3/2025
118
Q4/2025
128
Q1/2026
27
Q2/2026
130
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 855 | 749 | 249 | 179 | 396 | 1.153 | 287 | 842 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 855 | 749 | 249 | 179 | 396 | 1.153 | 287 | 842 |
| Giá vốn hàng bán | 708 | 650 | 191 | 126 | 222 | 689 | 204 | 501 |
| Lợi nhuận gộp | 146 | 100 | 58 | 54 | 174 | 464 | 83 | 341 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 86 | 134 | 22 | 17 | 21 | 22 | 17 |
| Chi phí tài chính | 25 | 14 | 22 | 1 | 10 | 188 | 25 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 25 | 7 | 20 | −7 | 7 | 32 | 24 | −55 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 48 | 10 | 57 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 25 | 65 | 27 | 60 | 53 | 74 | 38 | 69 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 15 | 14 | 18 | 16 | 17 | 16 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 124 | 121 | 159 | 20 | 142 | 191 | 34 | 226 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | −1 | −4 | 1 | 9 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 124 | 120 | 159 | 17 | 144 | 201 | 33 | 227 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 14 | 15 | 12 | 10 | 7 | 70 | 0 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 7 | 4 | 5 | 18 | 1 | 7 | 38 |
| Chi phí thuế TNDN | 14 | 22 | 17 | 15 | 25 | 71 | 7 | 52 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 110 | 98 | 142 | 2 | 119 | 130 | 27 | 174 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | −4 | 1 | −2 | 1 | 2 | 0 | 45 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 110 | 102 | 141 | 4 | 118 | 128 | 27 | 130 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.