Thông tin cơ bản
Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa · www.vinpearl.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2009
2010
2016
2017
2018
2019
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8.299 | 18.753 | 15.185 | 13.986 | 7.173 | 9.254 | 14.376 | 15.539 |
| Giá vốn hàng bán | 6.250 | 14.512 | 13.121 | 13.913 | 11.291 | 11.823 | 11.513 | 10.145 |
| Lợi nhuận gộp | 2.049 | 4.241 | 2.064 | 74 | -4.118 | -2.569 | 2.863 | 5.394 |
| Chi phí bán hàng | 712 | 1.983 | 716 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần15.55688,8%
Doanh thu tài chính1.96111,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 17.933 | — |
| 2024 | 17.232 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 584 |
| 496 |
| 605 |
| 618 |
| 527 |
| Chi phí quản lý | 980 | 1.040 | 2.135 | 1.958 | 1.378 | 913 | 1.664 | 2.067 |
| Lợi nhuận trước thuế | 515 | 1.053 | 642 | -4.704 | 4.246 | 766 | 2.940 | 1.017 |
| Thuế TNDN | 470 | 729 | 276 | 50 | 16 | 96 | 390 | -85 |
| Lợi nhuận sau thuế | 45 | 325 | 366 | -4.754 | 4.230 | 671 | 2.550 | 1.102 |
| Tăng trưởng LNST | −69,7% | +615,4% | +12,8% | −1.398,3% | — | −84,1% | +280,2% | −56,8% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 1,7% | 2,4% | -34% | 59% | 7,2% | 17,7% | 7,1% |
| 2023 | 15.041 | — |
| 2022 | 26.525 | 2 |
| 2019 | 6.512 | — |
| 2018 | 7.500 | 351 |
| 2017 | 6.981 | 625 |
| 2016 | 2.018 | 1.710 |
| 2010 | 1.799 | — |
| 2009 | 1.000 | — |