Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
14
Q1/2025
-6
Q2/2025
7
Q3/2025
6
Q4/2025
16
Q1/2026
0
Q2/2026
107
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 173 | 217 | 47 | 137 | 158 | 317 | 120 | 152 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 7 | 14 | 2 | 5 | 10 | 9 | 26 | 2 |
| Doanh thu thuần | 165 | 203 | 45 | 132 | 148 | 308 | 94 | 150 |
| Giá vốn hàng bán | 106 | 136 | 32 | 91 | 98 | 242 | 69 | 113 |
| Lợi nhuận gộp | 59 | 68 | 14 | 41 | 50 | 66 | 25 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 4 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 27 | 7 | 17 | 21 | 26 | 12 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 19 | 18 | 10 | 13 | 19 | 23 | 11 | 14 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 19 | −6 | 8 | 8 | 16 | 0 | 4 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 192 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 129 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 10 | 19 | −6 | 8 | 8 | 21 | 0 | 133 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 24 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 5 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 26 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 8 | 14 | −6 | 7 | 7 | 17 | 0 | 107 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 14 | −6 | 7 | 6 | 16 | 0 | 107 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.