Thông tin cơ bản
Tầng 21 và Tầng 25 - Tòa nhà Văn phòng Thương mại - Số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP. Hà Nội, Việt Nam · www.vpbanks.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 10 | 7 | 1 | 11 | 773 | 1.936 | 2.483 | 7.910 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 0 | -4 | 7 | 542 | 1.255 | 1.220 | 4.476 |
| Thuế TNDN | — | 0 | — | 1 | 108 | 251 | 244 | 906 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 0 | -4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động7.91099,4%
Cổ tức, lãi tiền gửi480,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 18.750 | — |
| 2024 | 15.000 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 6 |
| 434 |
| 1.004 |
| 976 |
| 3.569 |
| Tăng trưởng LNST | −0,6% | −97,4% | −4.218,8% | — | +7.038,5% | +131,5% | −2,8% | +265,8% |
| Biên LN ròng | 32,3% | 1,3% | -348,6% | 55,5% | 56,1% | 51,8% | 39,3% | 45,1% |
| 2023 | 15.000 | — |
| 2022 | 15.000 | — |
| 2021 | 269 | — |
| 2020 | 56 | — |
| 2018 | 56 | — |
| 2017 | 56 | — |
| 2016 | 56 | — |
| 2014 | 56 | — |