Thông tin cơ bản
Tầng 6 - Tòa nhà Smart View. 161A (1 phần) - 163 - 165 đường Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP.HCM · vrc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 37 | 11 | 9 | 3 | 4 | 4 | 15 | 7 |
| Giá vốn hàng bán | 19 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 18 | 7 | 5 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| Chi phí quản lý | 12 | 9 | 5 | 3 | 4 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần796,6%
Doanh thu tài chính03,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 500 | — |
| 2024 | 500 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 3 |
| 4 |
| 3 |
| Lợi nhuận trước thuế | 360 | 32 | 1 | 1 | 19 | 1 | 2 | 2 |
| Thuế TNDN | 80 | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 280 | 25 | 0 | 0 | 17 | 0 | 2 | 1 |
| Tăng trưởng LNST | +263,6% | −91,1% | −98,2% | +11,9% | +3.302% | −97,6% | +339% | −33,4% |
| Biên LN ròng | 758,7% | 234,8% | 4,6% | 14,1% | 458,1% | 10,3% | 11,7% | 16,6% |
| 2023 |
500 |
— |
| 2022 | 500 | — |
| 2021 | 500 | — |
| 2020 | 500 | — |
| 2019 | 500 | — |
| 2018 | 500 | 1 |
| 2017 | 500 | — |
| 2016 | 145 | — |