Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
906
Q4/2024
1.085
Q1/2025
1.177
Q2/2025
1.233
Q3/2025
1.376
Q4/2025
2.659
Q1/2026
1.606
Q2/2026
1.609
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2.078 | 2.128 | 2.131 | 2.143 | 2.251 | 2.312 | 2.294 | 2.374 |
| Doanh thu thuần | 2.078 | 2.128 | 2.131 | 2.143 | 2.251 | 2.312 | 2.294 | 2.374 |
| Giá vốn hàng bán | 988 | 927 | 929 | 960 | 1.114 | 1.102 | 1.040 | 976 |
| Lợi nhuận gộp | 1.089 | 1.201 | 1.202 | 1.182 | 1.137 | 1.210 | 1.254 | 1.398 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 383 | 547 | 625 | 677 | 802 | 2.647 | 836 | 845 |
| Chi phí tài chính | 244 | 275 | 243 | 269 | 350 | 203 | 205 | 220 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 140 | 147 | 149 | 123 | 172 | 185 | 195 | 214 |
| Chi phí bán hàng | 77 | 144 | 67 | 41 | 47 | 115 | 63 | 54 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 170 | 169 | 105 | 121 | 94 | 248 | 86 | 76 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 981 | 1.161 | 1.412 | 1.428 | 1.448 | 3.291 | 1.920 | 1.893 |
| Thu nhập khác | 140 | 203 | 93 | 121 | 278 | 75 | 80 | 104 |
| Chi phí khác | 2 | −6 | 29 | 4 | 5 | 25 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 138 | 209 | 64 | 117 | 273 | 49 | 80 | 103 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 185 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1.119 | 1.370 | 1.476 | 1.545 | 1.721 | 3.341 | 1.999 | 1.996 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 239 | 279 | 683 | 327 | 345 | 328 | 359 | 354 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −27 | 6 | −385 | −15 | 0 | 354 | 34 | 34 |
| Chi phí thuế TNDN | 212 | 285 | 299 | 312 | 345 | 682 | 393 | 387 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 906 | 1.085 | 1.177 | 1.233 | 1.376 | 2.659 | 1.606 | 1.609 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 906 | 1.085 | 1.177 | 1.233 | 1.376 | 2.659 | 1.606 | 1.609 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.