Thông tin cơ bản
Số 11 Võ Thị Sáu, Phường Ngô Quyền, TP. Hải Phòng · www.viconship.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.694 | 1.793 | 1.689 | 1.892 | 2.007 | 2.181 | 2.788 | 3.206 |
| Giá vốn hàng bán | 1.198 | 1.356 | 1.240 | 1.290 | 1.349 | 1.527 | 1.944 | 2.065 |
| Lợi nhuận gộp | 496 | 437 | 449 | 602 | 659 | 654 | 843 | 1.141 |
| Chi phí bán hàng | 27 | 31 | 56 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần3.20694,4%
Doanh thu tài chính1915,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 3.744 | 257 |
| 2024 | 2.868 | 136 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 48 |
| 79 |
| 94 |
| 153 |
| 244 |
| Chi phí quản lý | 63 | 66 | 73 | 81 | 105 | 133 | 183 | 216 |
| Lợi nhuận trước thuế | 388 | 342 | 336 | 483 | 477 | 265 | 525 | 682 |
| Thuế TNDN | 34 | 56 | 39 | 69 | 84 | 66 | 90 | 156 |
| Lợi nhuận sau thuế | 354 | 286 | 296 | 414 | 393 | 199 | 435 | 526 |
| Tăng trưởng LNST | +34,3% | −19,3% | +3,7% | +39,6% | −5% | −49,4% | +118,3% | +20,9% |
| Biên LN ròng | 20,9% | 15,9% | 17,6% | 21,9% | 19,6% | 9,1% | 15,6% | 16,4% |
| 2023 | 1.334 | 70 |
| 2022 | 1.213 | 164 |
| 2021 | 1.100 | 112 |
| 2020 | 551 | 171 |
| 2019 | 551 | 133 |
| 2018 | 501 | 101 |
| 2017 | 501 | 92 |
| 2016 | 456 | 89 |