Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
54
Q4/2024
169
Q1/2025
81
Q2/2025
116
Q3/2025
79
Q4/2025
65
Q1/2026
13
Q2/2026
186
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 709 | 775 | 682 | 807 | 844 | 872 | 861 | 861 |
| Doanh thu thuần | 709 | 775 | 682 | 807 | 844 | 872 | 861 | 861 |
| Giá vốn hàng bán | 489 | 577 | 455 | 553 | 526 | 531 | 529 | 486 |
| Lợi nhuận gộp | 220 | 198 | 228 | 254 | 318 | 341 | 332 | 376 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 15 | 220 | 19 | 81 | 63 | 27 | 42 | 31 |
| Chi phí tài chính | 32 | 91 | 24 | 58 | 103 | 162 | 216 | 107 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 30 | 40 | 36 | 50 | 88 | 101 | 121 | 144 |
| Chi phí bán hàng | 47 | 45 | 43 | 53 | 81 | 67 | 81 | 78 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 49 | 57 | 56 | 55 | 53 | 51 | 55 | 47 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 8 | 0 | −1 | 0 | 123 | 72 | 112 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 106 | 234 | 124 | 168 | 145 | 211 | 93 | 287 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 12 | 10 | 1 | 15 | 0 | 5 |
| Chi phí khác | 4 | 16 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −16 | 11 | 9 | −1 | 15 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 103 | 218 | 135 | 177 | 144 | 226 | 94 | 287 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 25 | 35 | 30 | 35 | 37 | 81 | 30 | 49 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −12 | −6 | −7 | −7 | −7 | −7 | −6 |
| Chi phí thuế TNDN | 25 | 23 | 24 | 28 | 30 | 74 | 24 | 43 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 78 | 195 | 111 | 149 | 113 | 152 | 70 | 244 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 24 | 25 | 31 | 32 | 34 | 87 | 56 | 58 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 54 | 169 | 81 | 116 | 79 | 65 | 13 | 186 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.