Thông tin cơ bản
248A Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP.HCM. · www.vtb.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 537 | 360 | 459 | 327 | 248 | 113 | 115 | 135 |
| Giá vốn hàng bán | 427 | 235 | 323 | 247 | 174 | 42 | 52 | 67 |
| Lợi nhuận gộp | 109 | 125 | 136 | 81 | 74 | 71 | 63 | 68 |
| Chi phí bán hàng | 70 | 87 | 84 | 58 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần13597,6%
Doanh thu tài chính32,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 120 | 14 |
| 2024 | 120 | 3 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 35 |
| 45 |
| 35 |
| 37 |
| Chi phí quản lý | 17 | 18 | 18 | 16 | 16 | 17 | 17 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 24 | 21 | 33 | 9 | 27 | 15 | 14 | 19 |
| Thuế TNDN | 5 | 5 | 6 | 1 | 5 | 4 | 3 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 19 | 16 | 27 | 8 | 22 | 11 | 11 | 15 |
| Tăng trưởng LNST | −5,9% | −13,9% | +67,8% | −71,6% | +194,1% | −52,2% | +4,7% | +32% |
| Biên LN ròng | 3,5% | 4,4% | 5,9% | 2,3% | 9% | 9,5% | 9,8% | 11% |
| 2023 | 120 | 6 |
| 2022 | 120 | 18 |
| 2021 | 120 | 19 |
| 2020 | 120 | 11 |
| 2019 | 120 | 16 |
| 2018 | 120 | 13 |
| 2017 | 120 | 32 |
| 2016 | 120 | 11 |