Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
2
Q2/2025
4
Q3/2025
2
Q4/2025
7
Q1/2026
4
Q2/2026
6
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | 27 | 39 | 34 | 35 | 29 | 38 | 55 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 32 | 27 | 39 | 34 | 35 | 29 | 38 | 55 |
| Giá vốn hàng bán | 25 | 12 | 22 | 17 | 15 | 13 | 19 | 38 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 15 | 18 | 16 | 20 | 16 | 19 | 17 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | −1 | 8 | 10 | 10 | 8 | 8 | 8 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 5 | 3 | 8 | 5 | 8 | 8 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 5 | 3 | 8 | 5 | 7 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 2 | 4 | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 2 | 4 | 2 | 7 | 4 | 6 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.