Thông tin cơ bản
386/71C Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Tp. HCM
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 78 | 145 | 104 | 150 | 173 | 168 | 181 | 201 |
| Giá vốn hàng bán | 75 | 135 | 96 | 146 | 142 | 145 | 163 | 175 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 10 | 8 | 4 | 31 | 23 | 18 | 25 |
| Chi phí bán hàng | — | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần20199,8%
Doanh thu tài chính00,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 240 | — |
| 2024 | 120 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 2 |
| 11 |
| 5 |
| 6 |
| Chi phí quản lý | 1 | 5 | 4 | 4 | 13 | 15 | 14 | 11 |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 6 | 4 | 13 | 12 | 1 | -5 | 3 |
| Thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 2 | 5 | 3 | 11 | 11 | 1 | -5 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | — | +146,9% | −27,6% | +233,4% | −1,5% | −93,7% | −909,1% | — |
| Biên LN ròng | 2,3% | 3,1% | 3,1% | 7,3% | 6,2% | 0,4% | -3% | 1,2% |
| 2023 |
120 |
— |
| 2022 | 120 | — |
| 2021 | 60 | — |
| 2020 | 60 | — |
| 2019 | 60 | — |
| 2018 | 18 | — |
| 2017 | 18 | — |