Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-9
Q1/2025
1
Q2/2025
1
Q3/2025
1
Q4/2025
-1
Q1/2026
-0
Q2/2026
-9
Q3/2026
0
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 54 | 16 | 62 | 35 | 88 | 19 | 56 | 43 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 54 | 16 | 62 | 35 | 88 | 19 | 56 | 43 |
| Giá vốn hàng bán | 61 | 10 | 54 | 28 | 84 | 12 | 58 | 38 |
| Lợi nhuận gộp | −6 | 6 | 8 | 7 | 5 | 7 | −2 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −9 | 1 | 4 | 2 | −4 | 0 | −10 | 1 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 2 | 0 | −2 | 1 | −1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −2 | 0 | 2 | −1 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −10 | 1 | 2 | 2 | −2 | 0 | −9 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | −1 | 0 | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −9 | 1 | 1 | 1 | −1 | 0 | −9 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −9 | 1 | 1 | 1 | −1 | 0 | −9 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.