Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
4
Q1/2025
3
Q2/2025
3
Q3/2025
2
Q4/2025
4
Q1/2026
4
Q2/2026
8
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 293 | 222 | 345 | 203 | 364 | 232 | 429 | 377 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 293 | 222 | 345 | 202 | 364 | 232 | 429 | 377 |
| Giá vốn hàng bán | 263 | 203 | 320 | 181 | 344 | 209 | 394 | 340 |
| Lợi nhuận gộp | 30 | 19 | 26 | 22 | 20 | 23 | 35 | 37 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Chi phí tài chính | 5 | 5 | 6 | 7 | 9 | 9 | 16 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 5 | 5 | 6 | 9 | 9 | 13 | 14 |
| Chi phí bán hàng | 16 | 9 | 12 | 11 | 6 | 5 | 9 | 7 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 1 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 6 | 4 | 5 | 3 | 5 | 6 | 12 | 12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | −2 | −5 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 4 | 5 | 3 | 5 | 6 | 11 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 4 | 8 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.