Thông tin cơ bản
236/106/1A Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP.HCM. · www.vitaco.petrolimex.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1.599 | 1.517 | 1.166 | 946 | 1.180 | 1.077 | 1.119 | 1.130 |
| Giá vốn hàng bán | 1.354 | 1.286 | 973 | 816 | 984 | 879 | 862 | 850 |
| Lợi nhuận gộp | 245 | 231 | 192 | 130 | 196 | 198 | 257 | 280 |
| Chi phí quản lý | 67 | 78 | 79 | 68 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.13097%
Doanh thu tài chính353%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 799 | 80 |
| 2024 | 799 | 64 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 86 |
| 95 |
| 120 |
| 145 |
| Lợi nhuận trước thuế | 133 | 127 | 91 | 164 | 95 | 99 | 142 | 156 |
| Thuế TNDN | 30 | 28 | 21 | 35 | 21 | 23 | 32 | 34 |
| Lợi nhuận sau thuế | 102 | 99 | 70 | 129 | 73 | 76 | 111 | 121 |
| Tăng trưởng LNST | +8% | −2,7% | −29,5% | +84,8% | −43,3% | +3,1% | +46,6% | +9,5% |
| Biên LN ròng | 6,4% | 6,5% | 6% | 13,7% | 6,2% | 7% | 9,9% | 10,7% |
| 2023 | 799 | 64 |
| 2022 | 799 | 64 |
| 2021 | 799 | 63 |
| 2020 | 799 | 71 |
| 2019 | 799 | 71 |
| 2018 | 799 | 71 |
| 2017 | 799 | 63 |
| 2016 | 799 | 39 |