Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
34
Q1/2025
19
Q2/2025
31
Q3/2025
28
Q4/2025
43
Q1/2026
30
Q2/2026
79
Q3/2026
16
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 294 | 285 | 259 | 299 | 287 | 272 | 329 | 306 |
| Doanh thu thuần | 294 | 285 | 259 | 299 | 287 | 272 | 329 | 306 |
| Giá vốn hàng bán | 229 | 232 | 199 | 212 | 208 | 202 | 210 | 238 |
| Lợi nhuận gộp | 65 | 53 | 60 | 87 | 79 | 71 | 119 | 68 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 9 | 8 | 9 | 5 | 12 | 11 | 12 | 11 |
| Chi phí tài chính | 12 | 4 | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 32 | 25 | 54 | 34 | 39 | 35 | 56 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 30 | 25 | 40 | 36 | 55 | 39 | 94 | 21 |
| Thu nhập khác | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 44 | 25 | 39 | 36 | 55 | 40 | 100 | 21 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 9 | 6 | 9 | 8 | 12 | 9 | 21 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 6 | 9 | 8 | 12 | 9 | 21 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 34 | 19 | 31 | 28 | 43 | 30 | 79 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 34 | 19 | 31 | 28 | 43 | 30 | 79 | 16 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.