Thông tin cơ bản
Tầng 9 tòa nhà ROX, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 20 | 42 | 63 | 114 | 100 | 22 | 20 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 10 | 10 | 26 | 27 | 16 | -65 | -29 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 8 | 8 | 25 | 19 | 13 | -65 | -29 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | +13,6% |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Tổng doanh thu hoạt động2297,2%
Cổ tức, lãi tiền gửi12,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 339 | 0 |
| 2024 | 339 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| +6,4% |
| +202,2% |
| −20,8% |
| −34,9% |
| −610,4% |
| — |
| — |
| Biên LN ròng | 38,4% | 19,5% | 39% | 17% | 12,7% | -292,1% | -141,6% | 14,8% |
| 2023 | 339 | — |
| 2022 | 339 | 17 |
| 2021 | 339 | 21 |
| 2020 | 339 | 9 |
| 2019 | 339 | — |
| 2017 | 35 | — |
| 2015 | 35 | — |