Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-18
Q1/2025
-3
Q2/2025
-0
Q3/2025
-4
Q4/2025
11
Q1/2026
18
Q2/2026
40
Q3/2026
44
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 4 | 2 | 2 | 1 | 17 | 33 | 67 | 112 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 | 30 | 7 | 67 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 | 17 |
| Lãi từ chứng khoán Nợ đầu tư sẵn sàng để bán | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 43 | 10 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13 | 17 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 4 | 2 | 2 | 1 | 17 | 33 | 67 | 112 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 21 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | 16 | 40 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 9 | 31 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Chi phí tư vấn đầu tư chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | −17 | 0 | 0 | −1 | 14 | 25 | 52 | 72 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 7 | 8 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −19 | −3 | −2 | −4 | 11 | 18 | 41 | 52 |
| Thu nhập khác | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −18 | −3 | 0 | −4 | 11 | 18 | 40 | 51 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −18 | −3 | 0 | −4 | 11 | 18 | 40 | 51 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −18 | −3 | 0 | −4 | 11 | 18 | 40 | 44 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −18 | −3 | 0 | −4 | 11 | 18 | 40 | 44 |
| Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | 1 | 0 | −4 | 3 | 0 | 0 | 0 | −9 |
| Tổng thu nhập toàn diện | −16 | −3 | −4 | −1 | 11 | 18 | 40 | 35 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | −16 | −3 | −4 | −1 | 11 | 18 | 40 | 35 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.