Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-82
Q4/2024
-149
Q1/2025
-82
Q2/2025
-91
Q3/2025
-106
Q4/2025
-363
Q1/2026
-115
Q2/2026
-107
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 970 | 1.297 | 793 | 1.065 | 927 | 1.225 | 653 | 1.065 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 2 | 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 969 | 1.295 | 790 | 1.061 | 925 | 1.225 | 653 | 1.065 |
| Giá vốn hàng bán | 961 | 1.308 | 766 | 1.031 | 926 | 1.206 | 666 | 1.029 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | −13 | 24 | 30 | 0 | 19 | −13 | 36 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | −10 | 1 | 1 | 1 | 1 | 11 | −9 |
| Chi phí tài chính | 47 | 45 | 50 | 54 | 51 | 304 | 70 | 55 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 47 | 65 | 50 | 54 | 50 | 70 | 70 | 55 |
| Chi phí bán hàng | 5 | 6 | 9 | 10 | 7 | 2 | 4 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 40 | 74 | 41 | 58 | 50 | 74 | 41 | 55 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −78 | −147 | −76 | −91 | −107 | −358 | −117 | −88 |
| Thu nhập khác | 4 | 22 | 1 | 12 | 15 | 9 | 7 | 8 |
| Chi phí khác | 2 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 1 | 3 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 12 | 0 | 10 | 8 | 2 | 6 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −76 | −135 | −76 | −80 | −99 | −356 | −111 | −83 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 5 | 2 | 4 | 2 | 3 | 1 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | −2 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 5 | 2 | 4 | 3 | 2 | 1 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −77 | −140 | −78 | −84 | −103 | −357 | −112 | −91 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 4 | 9 | 4 | 7 | 3 | 5 | 2 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −82 | −149 | −82 | −91 | −106 | −363 | −115 | −107 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.