Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q1/2022) và giá hiện tại.
Q2/2020
-6
Q3/2020
-2
Q4/2020
-2
Q1/2021
-3
Q2/2021
2
Q3/2021
-1
Q4/2021
10
Q1/2022
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2020 | Q3/2020 | Q4/2020 | Q1/2021 | Q2/2021 | Q3/2021 | Q4/2021 | Q1/2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 20 | 28 | 35 | 10 | 13 | 11 | 19 | 18 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 20 | 28 | 35 | 10 | 13 | 11 | 19 | 18 |
| Giá vốn hàng bán | 22 | 26 | 32 | 9 | 8 | 11 | 19 | 15 |
| Lợi nhuận gộp | −2 | 2 | 2 | 1 | 5 | 1 | 0 | 3 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | −4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | −2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −5 | −2 | −3 | −3 | 2 | −1 | −2 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | −2 | −2 | −3 | 2 | −1 | 10 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | −2 | −2 | −3 | 2 | −1 | 10 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | −2 | −2 | −3 | 2 | −1 | 10 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.