Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q2/2014
—
Q2/2017
—
Q2/2018
—
Q4/2019
99
Q4/2025
-3
Q1/2026
4
Q2/2026
6
Q3/2026
-2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2014 | Q2/2017 | Q2/2018 | Q4/2019 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | — | — | — | 4.978 | 424 | 357 | 635 | 471 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | — | — | — | 4.978 | 424 | 357 | 635 | 471 |
| Giá vốn hàng bán | — | — | — | 4.730 | 403 | 329 | 584 | 430 |
| Lợi nhuận gộp | — | — | — | 249 | 21 | 27 | 51 | 42 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | — | — | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | — | — | — | 19 | 8 | 11 | 20 | 28 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | — | — | — | 16 | 8 | 11 | 20 | 28 |
| Chi phí bán hàng | — | — | — | 97 | 9 | 7 | 15 | 8 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | — | — | — | 20 | 5 | 5 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | — | — | — | 113 | −1 | 4 | 11 | 1 |
| Thu nhập khác | — | — | — | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | — | — | — | 3 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận khác | — | — | — | 6 | 1 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | — | — | — | 119 | 0 | 4 | 10 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | — | — | — | 20 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN | — | — | — | 20 | 3 | 0 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | — | — | — | 99 | −3 | 4 | 6 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | — | — | — | 99 | −3 | 4 | 6 | −2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.