Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
0
Q4/2024
5
Q1/2025
-8
Q2/2025
13
Q3/2025
7
Q4/2025
14
Q1/2026
4
Q2/2026
17
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 292 | 318 | 264 | 566 | 623 | 555 | 480 | 662 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 291 | 318 | 264 | 566 | 623 | 555 | 480 | 662 |
| Giá vốn hàng bán | 254 | 312 | 238 | 525 | 563 | 496 | 449 | 628 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 7 | 26 | 41 | 60 | 59 | 31 | 34 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 | 124 | 18 | 4 |
| Chi phí tài chính | 19 | 6 | 14 | 16 | 18 | 25 | 18 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 15 | 10 | 14 | 13 | 18 | 14 | 18 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 15 | −6 | 18 | 15 | 36 | 158 | 24 | 10 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2 | 8 | −7 | 15 | 8 | 12 | 6 | 21 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 | 6 | −1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2 | 8 | −7 | 14 | 8 | 18 | 5 | 20 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 0 | 5 | −8 | 13 | 7 | 14 | 4 | 18 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 0 | 5 | −8 | 13 | 7 | 14 | 4 | 17 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.