Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2013) và giá hiện tại.
Q1/2012
-6
Q2/2012
-11
Q3/2012
-2
Q4/2012
-1
Q1/2013
-8
Q2/2013
-7
Q3/2013
-5
Q4/2013
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2012 | Q2/2012 | Q3/2012 | Q4/2012 | Q1/2013 | Q2/2013 | Q3/2013 | Q4/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 81 | 83 | 86 | 114 | 92 | 110 | 112 | 119 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 80 | 82 | 85 | 113 | 92 | 110 | 112 | 119 |
| Giá vốn hàng bán | 67 | 79 | 70 | 106 | 85 | 97 | 100 | 106 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 3 | 14 | 7 | 7 | 14 | 12 | 13 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 9 | 10 | 8 | 9 | 8 | 12 | 8 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 9 | 10 | 8 | 9 | 8 | 10 | 8 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 8 | 1 | 6 | 0 | 4 | 5 | 6 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −6 | −10 | −2 | −5 | −8 | −8 | −5 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −1 | 0 | 4 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | −6 | −11 | −2 | — | — | — | — | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −6 | −11 | −2 | −1 | −8 | −7 | −5 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −6 | −11 | −2 | −1 | −8 | −7 | −5 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −6 | −11 | −2 | −1 | −8 | −7 | −5 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.